VV 27 – Từ vựng pháp lý: Luật hợp đồng (Phần 2)

YouTube video

Điều này từ vựng tiếng anh thương mại bài học là phần thứ hai của loạt bài hai phần của chúng tôi về tiếng anh hợp pháp từ vựng liên quan đến luật hợp đồng. Trong bài học cuối cùng của chúng tôi, chúng tôi đã xem xét một số nguyên tắc cơ bản của hợp đồng. Trong bài học này, chúng tôi sẽ tập trung vào các điều khoản và ngôn ngữ pháp lý cụ thể được tìm thấy trong các hợp đồng.

Thành viên cao cấp: Ghi chú học tập | Thực hành trực tuyến

VV 26 – Từ vựng pháp lý: Luật hợp đồng (Phần 1)

YouTube video

Điều này từ vựng tiếng anh thương mại lesson is the first of our two-part series on tiếng anh hợp pháp vocabulary related to business contracts. Trong bài học này, we’ll look at the key principles behind contracts and contract law.

Thành viên cao cấp: Ghi chú học tập | Thực hành trực tuyến

Bản tin kinh doanh 10 – Viacom Sues YouTube cho 1 Hàng tỷ dô la

Today we have a Business English News story on a company that’s been in the news quite a bit recentlyYouTube. Đặc biệt, we refresh and discuss some of the key vocabulary we covered in our Video Vocab series on the law and legal vocabulary:

Video vocab 04 – Basic Legal Terms
Video vocab 05 – Phiên tòa
Video vocab 06 – Luật Thương mại

Bảng điểm PDF: Ghi chú học tập

Video vocab 06: Pháp luật 3 – Luật Thương mại

Video podcast này giới thiệu các định nghĩa và cụm từ liên quan đến luật thương mại, kể cả: luật hợp đồng; bản quyền; quyền sở hữu trí tuệ, trọng tài, kiện cáo; kiện; kiện tụng; nguyên đơn; bị cáo; thiệt hại; giải quyết; lệnh cấm & để hấp dẫn.

Bấm vào đây để xem VV 06 Bảng điểm.

Video vocab 05: Pháp luật 2 – Phiên tòa

This is the second in our 3-part Video Vocab series on the law. Today we focus on the vocabulary used to describe the actions and people involved in a court case.

Từ khóa:
Court case (n), thử nghiệm (n), judge (n), jury (n), witness (n), bị cáo (n), innocent (adj), guilty (adj), plea (n), testify (v), deliberate (v), verdict (n), convict (v), sentence (v), fine (n) & prison sentence (n).

Bản ghi PDF của podcast có sẵn ở đây:

Di chuyển lên đầu